Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ích kỷ" (1)

ích kỷ
phát
Tiếng Anh Tính từselfish, willfull
Từ vựng của tôi
Con bé hơi ích kỷ.
The girl is a little selfish.

swap_horiz Từ liên quan "ích kỷ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ích kỷ" (1)

Con bé hơi ích kỷ.
The girl is a little selfish.